Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历史悠久歷史悠久

lì shǐ yōu jiǔ

历史悠久 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历史悠久 trong tiếng Việt

lâu đời; được tôn vinh qua thời gian

Tra từ liên quan