历史悠久歷史悠久 lì shǐ yōu jiǔ 历史悠久 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 历史悠久 trong tiếng Việt lâu đời; được tôn vinh qua thời gian 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan