历史成本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
历史成本
giá gốc (kế toán)
Giản thể历史成本
Phồn thể歷史成本
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng