Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历史成本歷史成本

lì shǐ chéng běn

历史成本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历史成本 trong tiếng Việt

giá gốc (kế toán)

Tra từ liên quan