Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历史唯物主义歷史唯物主義

lì shǐ wéi wù zhǔ yì

历史唯物主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历史唯物主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)

Tra từ liên quan