Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历史重演歷史重演

lì shǐ chóng yǎn

历史重演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历史重演 trong tiếng Việt

lịch sử lặp lại

Tra từ liên quan