Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历史遗产歷史遺產

lì shǐ yí chǎn

历史遗产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历史遗产 trong tiếng Việt

di sản; di sản lịch sử

Tra từ liên quan