历史遗产
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
历史遗产
di sản; di sản lịch sử
Giản thể历史遗产
Phồn thể歷史遺產
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng