Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历史剧歷史劇

lì shǐ jù

历史剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历史剧 trong tiếng Việt

vở kịch lịch sử

Tra từ liên quan