历史版本 là gì?
历史版本 [lì shǐ bǎn běn] có nghĩa là phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.).
Nghĩa của từ 历史版本 trong tiếng Việt
- phiên bản lịch sử
- một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 历史版本
历史版本 được đọc là lì shǐ bǎn běn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .