历史版本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
历史版本
phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Giản thể历史版本
Phồn thể歷史版本
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng