Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卫生”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卫生wèi shēng

卫生: sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh

Cụm từ
卫生陶瓷wèi shēng táo cí

卫生陶瓷: bô vệ sinh; bồn cầu

Cụm từ
卫生间wèi shēng jiān

卫生间: phòng tắm; nhà vệ sinh; WC; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
卫生部Wèi shēng bù

卫生部: Bộ Y tế

Cụm từ
卫生设备wèi shēng shè bèi

卫生设备: thiết bị vệ sinh

Cụm từ
卫生裤wèi shēng kù

卫生裤: quần lót dài

Cụm từ
卫生署wèi shēng shǔ

卫生署: cục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan)

Cụm từ
卫生纸wèi shēng zhǐ

卫生纸: giấy vệ sinh; giấy toilet

Cụm từ
卫生用纸wèi shēng yòng zhǐ

卫生用纸: giấy vệ sinh

Cụm từ
卫生球wèi shēng qiú

卫生球: viên long não

Cụm từ
卫生棉条wèi shēng mián tiáo

卫生棉条: tampon

Cụm từ
卫生棉wèi shēng mián

卫生棉: bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương); băng vệ sinh; tampon

Cụm từ
卫生厅wèi shēng tīng

卫生厅: sở y tế (tỉnh)

Cụm từ
卫生巾wèi shēng jīn

卫生巾: băng vệ sinh

Cụm từ
卫生局wèi shēng jú

卫生局: văn phòng y tế; cục vệ sinh

Cụm từ
卫生官员wèi shēng guān yuán

卫生官员: cán bộ y tế

Cụm từ
卫生套wèi shēng tào

卫生套: bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
卫生丸wèi shēng wán

卫生丸: viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn

Cụm từ
环境卫生huán jìng wèi shēng

环境卫生: vệ sinh môi trường; viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]

Viết tắt
爱国卫生运动委员会Ài guó Wèi shēng Yùn dòng Wěi yuán huì

爱国卫生运动委员会: Ủy ban Vệ sinh Yêu nước

Cụm từ
公共卫生gōng gòng wèi shēng

公共卫生: y tế công cộng

Cụm từ
世界卫生组织Shì jiè Wèi shēng Zǔ zhī

世界卫生组织: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Cụm từ
世界卫生大会Shì jiè Wèi shēng Dà huì

世界卫生大会: Đại hội Y tế Thế giới

Cụm từ