Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兜”

Tìm thấy 28 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dōu

兜: biến thể cũ của 兜[dou1]

Từ vựng
dōu

兜: túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi; di chuyển thành vòng; truyền bá hoặc kêu gọi; chịu trách nhiệm; tiết lộ chi tiết; áo giáp chiến đấu (cũ)

Từ vựng
兜风dōu fēng

兜风: đón gió; đi dạo hóng gió

Cụm từ
兜头dōu tóu

兜头: ngay vào mặt

Cụm từ
兜鍪dōu móu

兜鍪: mũ sắt (cổ)

Cụm từ
兜卖dōu mài

兜卖: bán rong; bán hàng lậu

Cụm từ
兜肚dōu du

兜肚: đồ lót che ngực và bụng

Cụm từ
兜老底兜鍪dōu lǎo dǐ dōu móu

兜老底兜鍪: mũ sắt (cổ)

Cụm từ
兜翻dōu fān

兜翻: phơi bày; lật lại

Cụm từ
兜揽dōu lǎn

兜揽: chào mời (khách hàng); thu hút; quảng cáo; kêu gọi; chào hàng; đảm nhận (một nhiệm vụ)

Cụm từ
兜捕dōu bǔ

兜捕: truy bắt (kẻ trốn chạy); dồn vào góc và bắt giữ

Cụm từ
兜抄dōu chāo

兜抄: tấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công; truy quét (tàn quân địch)

Cụm từ
兜底dōu dǐ

兜底: cung cấp mạng lưới an toàn; (khẩu ngữ) tiết lộ; phơi bày (điều gì đó tai tiếng)

Khẩu ngữ
兜帽dōu mào

兜帽: mũ trùm đầu

Cụm từ
兜圈子dōu quān zi

兜圈子: đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo; không vào thẳng vấn đề

Cụm từ
兜售dōu shòu

兜售: rao bán; bán dạo

Cụm từ
兜兜dōu dou

兜兜: một loại đồ lót che ngực và bụng

Cụm từ
兜儿dōu r

兜儿: biến thể er hoá của 兜[dou1]

Cụm từ
马兜铃酸mǎ dōu líng suān

马兜铃酸: axit aristolochic

Cụm từ
马兜铃科mǎ dōu líng kē

马兜铃科: Aristolochiaceae (họ Mã Đậu Linh của thực vật có hoa, bao gồm gừng)

Cụm từ
头兜tóu dōu

头兜: mũ bảo hiểm; giáp trùm đầu bảo vệ cổ

Cụm từ
裤兜kù dōu

裤兜: túi quần

Cụm từ
衣兜yī dōu

衣兜: túi quần áo

Cụm từ
肚兜dù dōu

肚兜: áo lót che ngực và bụng

Cụm từ
挎兜儿kuà dōu r

挎兜儿: biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]

Cụm từ
挎兜kuà dōu

挎兜: cặp đeo; túi đeo

Cụm từ
围兜wéi dōu

围兜: yếm

Cụm từ
吃不了兜着走chī bu liǎo dōu zhe zǒu

吃不了兜着走: nghĩa đen: nếu không ăn hết, phải mang về nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: phải chịu hậu quả

Thành ngữ