Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兜老底兜鍪

dōu lǎo dǐ dōu móu

兜老底兜鍪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兜老底兜鍪 trong tiếng Việt

mũ sắt (cổ)

Tra từ liên quan