兜老底兜鍪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
兜老底兜鍪
mũ sắt (cổ)
Giản thể兜老底兜鍪
Phồn thể兜老底兜鍪
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng