兜揽兜攬
兜揽 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兜揽 trong tiếng Việt
chào mời (khách hàng); thu hút; quảng cáo; kêu gọi; chào hàng; đảm nhận (một nhiệm vụ)
chào mời (khách hàng); thu hút; quảng cáo; kêu gọi; chào hàng; đảm nhận (một nhiệm vụ)