兜
兜 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兜 trong tiếng Việt
túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi; di chuyển thành vòng; truyền bá hoặc kêu gọi; chịu trách nhiệm; tiết lộ chi tiết; áo giáp chiến đấu (cũ)
túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi; di chuyển thành vòng; truyền bá hoặc kêu gọi; chịu trách nhiệm; tiết lộ chi tiết; áo giáp chiến đấu (cũ)