Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dōu

兜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兜 trong tiếng Việt

túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi; di chuyển thành vòng; truyền bá hoặc kêu gọi; chịu trách nhiệm; tiết lộ chi tiết; áo giáp chiến đấu (cũ)

Tra từ liên quan