Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兜翻

dōu fān

兜翻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兜翻 trong tiếng Việt

phơi bày; lật lại

Tra từ liên quan