Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挎兜儿挎兜兒

kuà dōu r

挎兜儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挎兜儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]

Tra từ liên quan