挎兜儿挎兜兒 kuà dōu r 挎兜儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挎兜儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan