Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兜捕

dōu bǔ

兜捕 là gì?

兜捕 [dōu bǔ] có nghĩa là truy bắt (kẻ trốn chạy); dồn vào góc và bắt giữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兜捕 trong tiếng Việt

  1. truy bắt (kẻ trốn chạy)
  2. dồn vào góc và bắt giữ

Cách đọc và ghi nhớ 兜捕

兜捕 được đọc là dōu bǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truy bắt (kẻ trốn chạy); dồn vào góc và bắt giữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan