Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兜儿兜兒

dōu r

兜儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兜儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 兜[dou1]

Tra từ liên quan