挎兜 là gì?
挎兜 [kuà dōu] có nghĩa là cặp đeo; túi đeo.
Nghĩa của từ 挎兜 trong tiếng Việt
- cặp đeo
- túi đeo
Cách đọc và ghi nhớ 挎兜
挎兜 được đọc là kuà dōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cặp đeo; túi đeo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .