Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兜圈子

dōu quān zi

兜圈子 là gì?

兜圈子 [dōu quān zi] có nghĩa là đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo; không vào thẳng vấn đề.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兜圈子 trong tiếng Việt

  1. đi vòng vòng
  2. đi lòng vòng
  3. vòng vo
  4. không vào thẳng vấn đề

Cách đọc và ghi nhớ 兜圈子

兜圈子 được đọc là dōu quān zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo; không vào thẳng vấn đề”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan