Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兜底

dōu dǐ

兜底 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 兜底 trong tiếng Việt

cung cấp mạng lưới an toàn; (khẩu ngữ) tiết lộ; phơi bày (điều gì đó tai tiếng)

Tra từ liên quan