兜底 dōu dǐ 兜底 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 兜底 trong tiếng Việt cung cấp mạng lưới an toàn; (khẩu ngữ) tiết lộ; phơi bày (điều gì đó tai tiếng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan