Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主义”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主义zhǔ yì

主义: chủ nghĩa; tư tưởng

Cụm từ
麦卡锡主义Mài kǎ xī zhǔ yì

麦卡锡主义: Chủ nghĩa McCarthy

Cụm từ
马列主义Mǎ Liè zhǔ yì

马列主义: Chủ nghĩa Mác-Lênin

Cụm từ
马克思列宁主义Mǎ kè sī Liè níng zhǔ yì

马克思列宁主义: Chủ nghĩa Marx-Lenin

Cụm từ
马克思主义Mǎ kè sī zhǔ yì

马克思主义: Chủ nghĩa Marx

Cụm từ
霸权主义bà quán zhǔ yì

霸权主义: chủ nghĩa bá quyền

Cụm từ
集体主义jí tǐ zhǔ yì

集体主义: chủ nghĩa tập thể

Cụm từ
门罗主义Mén luó Zhǔ yì

门罗主义: Học thuyết Monroe

Cụm từ
重商主义zhòng shāng zhǔ yì

重商主义: chủ nghĩa trọng thương

Cụm từ
达尔文主义Dá ěr wén zhǔ yì

达尔文主义: Thuyết Darwin

Cụm từ
进步主义jìn bù zhǔ yì

进步主义: chủ nghĩa tiến bộ

Cụm từ
连结主义lián jié zhǔ yì

连结主义: chủ nghĩa kết nối

Cụm từ
辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì

辩证唯物主义: chủ nghĩa duy vật biện chứng

Cụm từ
军国主义jūn guó zhǔ yì

军国主义: chủ nghĩa quân phiệt

Cụm từ
超验主义chāo yàn zhǔ yì

超验主义: chủ nghĩa siêu nghiệm

Cụm từ
超越主义chāo yuè zhǔ yì

超越主义: chủ nghĩa siêu việt

Cụm từ
超现实主义chāo xiàn shí zhǔ yì

超现实主义: chủ nghĩa siêu thực

Cụm từ
卖国主义mài guó zhǔ yì

卖国主义: phản quốc

Cụm từ
资本主义zī běn zhǔ yì

资本主义: chủ nghĩa tư bản

Cụm từ
贸易保护主义mào yì bǎo hù zhǔ yì

贸易保护主义: chủ nghĩa bảo hộ thương mại

Cụm từ
货币主义huò bì zhǔ yì

货币主义: chủ nghĩa tiền tệ

Cụm từ
象征主义xiàng zhēng zhǔ yì

象征主义: chủ nghĩa tượng trưng

Cụm từ
裸体主义者luǒ tǐ zhǔ yì zhě

裸体主义者: người theo chủ nghĩa khỏa thân

Cụm từ
裸体主义luǒ tǐ zhǔ yì

裸体主义: chủ nghĩa khỏa thân

Cụm từ
裙带资本主义qún dài zī běn zhǔ yì

裙带资本主义: chủ nghĩa tư bản thân hữu

Cụm từ
行为主义xíng wéi zhǔ yì

行为主义: chủ nghĩa hành vi

Cụm từ
行动主义xíng dòng zhǔ yì

行动主义: chủ nghĩa hành động

Cụm từ
虚无主义xū wú zhǔ yì

虚无主义: chủ nghĩa hư vô

Cụm từ
虔信主义qián xìn zhǔ yì

虔信主义: thuyết tín thành; chủ nghĩa cực đoan tôn giáo

Cụm từ
苏非主义Sū fēi zhǔ yì

苏非主义: Chủ nghĩa Sufi (truyền thống huyền bí Hồi giáo)

Cụm từ
苏维埃社会主义共和国联盟Sū wéi āi Shè huì zhǔ yì Gòng hé guó Lián méng

苏维埃社会主义共和国联盟: Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991; viết tắt thành 蘇聯|苏联[Su1 lian2] Liên Xô

Viết tắt
旧民主主义革命jiù mín zhǔ zhǔ yì gé mìng

旧民主主义革命: cách mạng dân chủ cũ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)

Cụm từ
自由素食主义zì yóu sù shí zhǔ yì

自由素食主义: Chủ nghĩa Freegan

Cụm từ
自由意志主义zì yóu yì zhì zhǔ yì

自由意志主义: chủ nghĩa tự do cá nhân

Cụm từ
自由主义zì yóu zhǔ yì

自由主义: chủ nghĩa tự do

Cụm từ
自然主义zì rán zhǔ yì

自然主义: chủ nghĩa tự nhiên (triết học)

Cụm từ
联结主义lián jié zhǔ yì

联结主义: chủ nghĩa kết nối

Cụm từ
经验主义jīng yàn zhǔ yì

经验主义: chủ nghĩa kinh nghiệm

Cụm từ
绥靖主义suí jìng zhǔ yì

绥靖主义: chính sách xoa dịu

Cụm từ
结构主义jié gòu zhǔ yì

结构主义: chủ nghĩa cấu trúc

Cụm từ
素食主义sù shí zhǔ yì

素食主义: chủ nghĩa ăn chay

Cụm từ
纯素食主义chún sù shí zhǔ yì

纯素食主义: chủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật; chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặt

Cụm từ
纳粹主义Nà cuì zhǔ yì

纳粹主义: chủ nghĩa quốc xã

Cụm từ
精利主义jīng lì zhǔ yì

精利主义: chủ nghĩa vị kỷ được che đậy bằng vẻ lịch sự (từ mới khoảng năm 2012) (viết tắt của 精緻的利己主義|精致的利己主义[jing1 zhi4 de5 li4 ji3 zhu3 yi4])

Viết tắt
空想社会主义kōng xiǎng shè huì zhǔ yì

空想社会主义: chủ nghĩa xã hội không tưởng

Cụm từ
种族主义者zhǒng zú zhǔ yì zhě

种族主义者: người phân biệt chủng tộc

Cụm từ
种族主义zhǒng zú zhǔ yì

种族主义: phân biệt chủng tộc

Cụm từ
种族中心主义zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì

种族中心主义: chủ nghĩa vị chủng

Cụm từ
科学主义kē xué zhǔ yì

科学主义: chủ nghĩa khoa học

Cụm từ
禁欲主义jìn yù zhǔ yì

禁欲主义: chủ nghĩa khổ hạnh

Cụm từ
神秘主义shén mì zhǔ yì

神秘主义: chủ nghĩa huyền bí

Cụm từ
社会达尔文主义shè huì Dá ěr wén zhǔ yì

社会达尔文主义: chủ nghĩa Darwin xã hội

Cụm từ
社会民主主义shè huì mín zhǔ zhǔ yì

社会民主主义: chủ nghĩa dân chủ xã hội

Cụm từ
社会主义者shè huì zhǔ yì zhě

社会主义者: nhà xã hội chủ nghĩa

Cụm từ
社会主义教育运动Shè huì Zhǔ yì Jiào yù Yùn dòng

社会主义教育运动: Phong trào Giáo dục Xã hội Chủ nghĩa (1963-66), tên chính thức của Phong trào Bốn Thanh lọc 四清運動|四清运动[Si4 qing1 Yun4 dong4]

Cụm từ
社会主义shè huì zhǔ yì

社会主义: chủ nghĩa xã hội

Cụm từ
异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yì

异性恋主义: chủ nghĩa dị tính

Cụm từ
男性主义nán xìng zhǔ yì

男性主义: chủ nghĩa nam quyền

Cụm từ
生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yì

生物恐怖主义: khủng bố sinh học

Cụm từ
环境行动主义huán jìng xíng dòng zhǔ yì

环境行动主义: chủ nghĩa môi trường; hoạt động môi trường

Cụm từ