异性恋主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异性恋主义
chủ nghĩa dị tính
Giản thể异性恋主义
Phồn thể異性戀主義
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng