集体主义集體主義 jí tǐ zhǔ yì 集体主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 集体主义 trong tiếng Việt chủ nghĩa tập thể 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan