集体主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
集体主义
chủ nghĩa tập thể
Giản thể集体主义
Phồn thể集體主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng