Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集体主义集體主義

jí tǐ zhǔ yì

集体主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集体主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa tập thể

Tra từ liên quan