没劲儿沒勁兒 méi jìn r 没劲儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 没劲儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 沒勁|没劲[mei2 jin4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan