没收
tịch thu; thu giữ
tịch thu; thu giữ
没收 thường mang nghĩa “tịch thu; thu giữ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 没收, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hết hy vọng; không thể cứu chữa
›没日没夜méi rì méi yècả ngày lẫn đêm; bất kể ngày hay đêm
›没意思méi yì sinhàm chán; không có hứng thú
›没有méi yǒukhông có; không tồn tại; chưa; không phải là
›没想到méi xiǎng dàokhông ngờ
›没心眼méi xīn yǎnthẳng thắn; thật thà; không khéo léo
›没有事méi yǒu shìkhông sao; không có gì xảy ra; không có gì đáng lo ngại
›没心没肺méi xīn méi fèiđơn giản; vô tâm; nhẫn tâm; ngốc nghếch
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.