Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没收沒收

mò shōu

没收 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没收 trong tiếng Việt

tịch thu; thu giữ

Tra từ liên quan