没想到
không ngờ
không ngờ
没想到 thường mang nghĩa “không ngờ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 没想到, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thẳng thắn; thật thà; không khéo léo
›没意思méi yì sinhàm chán; không có hứng thú
›没影méi yǐngbiến mất; không thấy đâu; câu chuyện không có căn cứ
›没救méi jiùhết hy vọng; không thể cứu chữa
›没底méi dǐkhông chắc; chưa xác định; không có kết thúc
›没完没了méi wán méi liǎokhông có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi
›没有méi yǒukhông có; không tồn tại; chưa; không phải là
›没奈何mò nài hékhông có lựa chọn; bất lực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.