Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没事沒事

méi shì

没事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没事 trong tiếng Việt

  1. không quan trọng
  2. không có gì
  3. đừng bận tâm
  4. không có gì làm
  5. rảnh
  6. rồi không sao (thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối)
Tra từ liên quan