Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没上没下沒上沒下

méi shàng méi xià

没上没下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没上没下 trong tiếng Việt

  1. không tôn trọng người lớn
  2. thiếu lễ phép
Tra từ liên quan