Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没影沒影

méi yǐng

没影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没影 trong tiếng Việt

  1. biến mất
  2. không thấy đâu
  3. câu chuyện không có căn cứ
Tra từ liên quan