没天理
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
没天理
(cổ) không có nguyên tắc; không đúng; (hiện đại) phi tự nhiên; trái lý; không thể tin được
Giản thể没天理
Phồn thể沒天理
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng