没什么
không sao; không có gì; đừng bận tâm; nghĩ không có gì; rất hân hạnh; không có chi; không có gì
không sao; không có gì; đừng bận tâm; nghĩ không có gì; rất hân hạnh; không có chi; không có gì
没什么 thường mang nghĩa “không sao; không có gì; đừng bận tâm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 没什么, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm; không có gì làm; rảnh; rồi không sao (thoát khỏi nguy hiểm hoặc…
›没事儿méi shì rcó thời gian rảnh; rảnh rỗi; không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
›没来由méi lái yóukhông có lý do gì; không vì lý do gì
›没人住méi rén zhùkhông có người ở
›没分寸méi fēn cùnkhông phù hợp; thô lỗ
›没劲méi jìnkhông có sức; cảm thấy yếu; kiệt sức; cảm thấy uể oải; nhàm chán; không thú vị
›没了méi lechết; không còn, hoặc ngừng tồn tại
›没口méi kǒukhông kiềm chế; dồi dào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.