Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
Quarry Bay (khu vực ở Hồng Kông)
mực nang
cá thuộc chi Sarcocheilichthys (một chi cá chép ở Đông Á)
cá mè trắng (Parabramis pekinensis)
cá mè
cá vàng
cá chép bạc; cá rô cát
cá nóc
cá cơm
cá cơm
cá trê
cá trê (Parasilurus asotus); cá trê Đông phương; xem cũng 鮎|鲇[nian2]
cá chép đầu nhọn dài
cá nhỏ; cá minnows
họ cá Chạch sông
tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
xem 鯪|鲮[ling2]
cá trôi bùn (Cirrhina molitorella)
cá mập voi
chòm sao Kình Ngư
cá voi; LT:條|条[tiao2]
chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)
động vật biển có vú thuộc bộ cá voi
Cetacea (họ cá voi)
sóng lớn hoặc sóng dữ
cá voi
cá chim trắng; cá bơ
xem 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2]
Pomatomus saltatrix; cá xanh