Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
题解題解

tí jiě

题解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 题解 trong tiếng Việt

ghi chú; lời giải (cho bài tập)

Tra từ liên quan