Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sāi

腮 là gì?

[sāi] có nghĩa là biến thể của 腮[sai1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腮 trong tiếng Việt

biến thể của 腮[sai1]

Cách đọc và ghi nhớ 腮

được đọc là sāi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 腮[sai1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan