Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

颗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颗 trong tiếng Việt

lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v

Tra từ liên quan