颗顆 kē 颗 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颗 trong tiếng Việt lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan