颚裂顎裂 è liè 颚裂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颚裂 trong tiếng Việt hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan