颚部 là gì?
颚部 [è bù] có nghĩa là hàm.
Nghĩa của từ 颚部 trong tiếng Việt
hàm
Cách đọc và ghi nhớ 颚部
颚部 được đọc là è bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
颚部 [è bù] có nghĩa là hàm.
hàm
颚部 được đọc là è bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .