颜厚 là gì?
颜厚 [yán hòu] có nghĩa là trơ tráo.
Nghĩa của từ 颜厚 trong tiếng Việt
trơ tráo
Cách đọc và ghi nhớ 颜厚
颜厚 được đọc là yán hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trơ tráo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
颜厚 [yán hòu] có nghĩa là trơ tráo.
trơ tráo
颜厚 được đọc là yán hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trơ tráo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .