Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颜控顏控

yán kòng

颜控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颜控 trong tiếng Việt

người rất coi trọng ngoại hình (đặc biệt là của người khác)

Tra từ liên quan