Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
题目題目

tí mù

题目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 题目 trong tiếng Việt

chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4]); câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])

Tra từ liên quan