题目題目 tí mù 题目 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 题目 trong tiếng Việt chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4]); câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan