Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
xùn

hỏi; hỏi thăm; thẩm vấn; nhanh chóng; tốc độ; nhanh; tin tức; thông tin

Từ vựng
计量棒
jì liàng bàng

cây thước đo; cây thăm dầu

Cụm từ
计量制
jì liàng zhì

hệ thống đo lường

Cụm từ
计量
jì liàng

đo lường; tính toán

Cụm từ
计都
jì dū

khái niệm từ thiên văn Vedic (tiếng Phạn: Ketu), điểm đối lập với 羅睺|罗睺[luo2 hou2]; ngôi sao giả tưởng dự báo tai họa

Cụm từ
计较
jì jiào

bận tâm; mặc cả; cãi cọ; tranh luận; lên kế hoạch; mưu kế

Cụm từ
计议
jì yì

bàn bạc; thảo luận; lên kế hoạch

Cụm từ
计谋
jì móu

mưu kế; kế hoạch

Cụm từ
计算复杂性
jì suàn fù zá xìng

độ phức tạp tính toán (toán học)

Cụm từ
计算机集成制造
jì suàn jī jí chéng zhì zào

sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

Cụm từ
计算机辅助设计
jì suàn jī fǔ zhù shè jì

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)

Cụm từ
计算机制图
jì suàn jī zhì tú

đồ họa máy tính

Cụm từ
计算机科学家
jì suàn jī kē xué jiā

nhà khoa học máy tính

Cụm từ
计算机科学
jì suàn jī kē xué

khoa học máy tính

Cụm từ
计算机比喻
jì suàn jī bǐ yù

phép ẩn dụ máy tính

Cụm từ
计算机模拟
jì suàn jī mó nǐ

mô phỏng máy tính

Cụm từ
计算机模式
jì suàn jī mó shì

mô phỏng máy tính

Cụm từ
计算机断层
jì suàn jī duàn céng

chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)

Cụm từ
计算机工业
jì suàn jī gōng yè

ngành công nghiệp máy tính

Cụm từ
计算机可读
jì suàn jī kě dú

máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy

Cụm từ
计算机动画
jì suàn jī dòng huà

hoạt hình máy tính

Cụm từ
计算机
jì suàn jī

máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
计算数学
jì suàn shù xué

toán học tính toán; toán học số liệu

Cụm từ
计算尺
jì suàn chǐ

thước tính

Cụm từ
计算器
jì suàn qì

máy tính; máy tính toán

Cụm từ
计算
jì suàn

đếm; tính toán; tính ra; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
计策
jì cè

mưu kế

Cụm từ
计程车
jì chéng chē

(Đài Loan) taxi; xe taxi

Cụm từ
计票
jì piào

kiểm phiếu

Cụm từ
计画
jì huà

biến thể của 計劃|计划[ji4 hua4]

Cụm từ