Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浸礼教浸禮教

jìn lǐ jiào

浸礼教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浸礼教 trong tiếng Việt

Giáo phái Baptist (Kitô giáo)

Tra từ liên quan