涅瓦河 Niè wǎ Hé 涅瓦河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 涅瓦河 trong tiếng Việt sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan