浃浹 jiā 浃 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浃 trong tiếng Việt ướt sũng; làm ướt; dính nước; phát âm ở Đài Loan: [jia2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan