Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiā

浃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浃 trong tiếng Việt

ướt sũng; làm ướt; dính nước; phát âm ở Đài Loan: [jia2]

Tra từ liên quan