Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
计生
jì shēng

sinh đẻ có kế hoạch; kiểm soát sinh sản; kế hoạch hóa gia đình; viết tắt của 計劃生育|计划生育

Viết tắt
计步器
jì bù qì

máy đếm bước chân

Cụm từ
计时赛
jì shí sài

cuộc đua tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; cuộc thi đấu với thời gian

Cụm từ
计时炸弹
jì shí zhà dàn

bom hẹn giờ

Cụm từ
计时测验
jì shí cè yàn

cuộc thử nghiệm tính giờ

Cụm từ
计时法
jì shí fǎ

cách tính thời gian

Cụm từ
计时比赛
jì shí bǐ sài

cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; thi đấu với thời gian

Cụm từ
计时收费
jì shí shōu fèi

tính phí theo thời gian

Cụm từ
计时工资
jì shí gōng zī

trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])

Cụm từ
计时器
jì shí qì

đồng hồ bấm giờ

Cụm từ
计时
jì shí

đo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian

Cụm từ
计数者
jì shù zhě

người đếm

Cụm từ
计数管
jì shù guǎn

bộ đếm

Cụm từ
计数率仪
jì shù lǜ yí

máy đo tần suất

Cụm từ
计数法
jì shù fǎ

phép tính; sự tính toán

Cụm từ
计数器
jì shù qì

bộ đếm; thiết bị đếm

Cụm từ
计数
jì shù

đếm; tính toán

Cụm từ
计提
jì tí

trích lập; dành ra (yêu cầu vốn)

Cụm từ
计划经济
jì huà jīng jì

kinh tế kế hoạch

Cụm từ
计划目标
jì huà mù biāo

mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến

Cụm từ
计划生育
jì huà shēng yù

kế hoạch hóa gia đình

Cụm từ
计划性报废
jì huà xìng bào fèi

sự lỗi thời được lên kế hoạch

Cụm từ
计划报废
jì huà bào fèi

sự lỗi thời được lên kế hoạch

Cụm từ
计划
jì huà

kế hoạch; dự án; chương trình; lên kế hoạch; vạch ra; LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

Cụm từ
计分环
jì fēn huán

vòng tính điểm (trên mục tiêu bắn)

Cụm từ
计分卡
jì fēn kǎ

thẻ ghi điểm

Cụm từ
计分
jì fēn

tính điểm

Cụm từ
计价器
jì jià qì

máy tính cước; đồng hồ tính tiền

Cụm từ
计价
jì jià

định giá; sự định giá

Cụm từ
计件工资
jì jiàn gōng zī

lương theo sản phẩm; thù lao dựa trên sản lượng; ngược lại: lương theo thời gian 計時工資|计时工资[ji4 shi2 gong1 zi1]

Cụm từ