Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涅瓦

Niè wǎ

涅瓦 là gì?

涅瓦 [Niè wǎ] có nghĩa là sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涅瓦 trong tiếng Việt

sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)

Cách đọc và ghi nhớ 涅瓦

涅瓦 được đọc là Niè wǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan