Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

涂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂 trong tiếng Việt

biến thể của 途[tu2]

Tra từ liên quan