Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消化

xiāo huà

消化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消化 trong tiếng Việt

tiêu hóa (thức ăn); (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý

Tra từ liên quan