Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涅石

niè shí

涅石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涅石 trong tiếng Việt

phèn chua; khối phèn (y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan