Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消化管

xiāo huà guǎn

消化管 là gì?

消化管 [xiāo huà guǎn] có nghĩa là ống tiêu hóa; ruột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消化管 trong tiếng Việt

  1. ống tiêu hóa
  2. ruột

Cách đọc và ghi nhớ 消化管

消化管 được đọc là xiāo huà guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống tiêu hóa; ruột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan