Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清补凉清補涼

qīng bǔ liáng

清补凉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清补凉 trong tiếng Việt

thanh bổ lương, một món tráng miệng ngọt, mát lạnh

Tra từ liên quan